Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 21/09/2025

Tenerife
3 - 0

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốOurense CF
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-212221232016610918
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.González#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alassan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Sánchez#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.demiguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
enric gallego#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
enric gallego#19

enric gallego#5
enric gallego#15
enric gallego#29
enric gallego#23

enric gallego#4

enric gallego#14
enric gallego#13

enric gallego#11

enric gallego#7

enric gallego#8
enric gallego#28
Ourense CF
Sơ đồ 5-4-11251412321168177
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Coto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Pérez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.jelbat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
adrian guerrero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
David munoz#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
omar ouhdadi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
amin bouzaig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

amin bouzaig#11

amin bouzaig#10

amin bouzaig#6
amin bouzaig#19

amin bouzaig#24

amin bouzaig#23

amin bouzaig#13
amin bouzaig#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Pontevedra0 - 2
Tenerife
Tenerife3 - 0
Merida AD
CD Guadalajara0 - 2
Tenerife
Tenerife5 - 0
Marino
UD Las Palmas3 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
UD Las Palmas
Almeria2 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 1
Real Oviedo
FC Cartagena1 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Zamora CF
Ourense CF1 - 2
CF Talavera de la Reina
SD Laredo1 - 5
Ourense CF
CA Osasuna Promesas1 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Athletic Bilbao B
Arosa SC1 - 1
Ourense CF
Ourense CF2 - 0
CD Arenteiro
Celta Vigo B1 - 2
Ourense CF
Montalegre2 - 0
Ourense CF
Coruxo FC1 - 4
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#13#21#30#42#55#60#70
Ourense CF
#10#20#30#44#54#60#70
CD Lugo
Ponferradina
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Cacereno
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella