Australia Brisbane Capital League 116:30 ngày 12/06/2025

Springfield United
4 - 0

Redcliffe PCYC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Springfield UnitedChỉ sốRedcliffe PCYC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
63Chỉ số 2450
1Chỉ số 31
16Chỉ số 2110
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 2210
104Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virginia United | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Newmarket SFC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 3 | Springfield United | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 4 | AC Carina | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 5 | North Pine United | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Mount Gravatt Hawks | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 7 | Redcliffe PCYC | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 8 | Ipswich knights SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 9 | Yeronga Eagles | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 10 | North Brisbane | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | University of Queensland | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 12 | Centenary Stormers | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 13 | Bayside United FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Springfield United
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Redcliffe PCYC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Springfield United
#14#21#30#41#55#60#70
Redcliffe PCYC
#10#20#30#41#52#60#70
Virginia United
Newmarket SFC
AC Carina
North Pine United
Mount Gravatt Hawks
Ipswich knights SC
Yeronga Eagles
North Brisbane
University of Queensland
Centenary Stormers
Bayside United FC