Uzbekistan Super League21:00 ngày 06/08/2026

Sogdiana Jizak
1 - 0

FK Andijon
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-3-327431828717101914
Đội hình xuất phát

M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Djumatov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Golban#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Boltaboev#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Mićin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Karimov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kaxramonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Z.Urinboev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Doriev#14 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Doriev#6
L.Doriev#28

L.Doriev#29
L.Doriev#77
L.Doriev#74

L.Doriev#15

L.Doriev#22

L.Doriev#32

L.Doriev#33
FK Andijon
Sơ đồ 4-3-3122220772611617728
Đội hình xuất phát

e.adhamov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismonaliyev#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Abdumazhidov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Makhamadzhonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Turgunboev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Kholdorkhonov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

bekzod sulaymonov#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

bekzod sulaymonov#19

bekzod sulaymonov#8

bekzod sulaymonov#88

bekzod sulaymonov#18

bekzod sulaymonov#14

bekzod sulaymonov#33

bekzod sulaymonov#10

bekzod sulaymonov#5
bekzod sulaymonov#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon4 - 0
Sogdiana Jizak
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 1
FK Andijon
FK Andijon0 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 2
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon1 - 1
Sogdiana Jizak
FK Andijon0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Mashal Muborak1 - 3
Sogdiana Jizak
Lokomotiv Tashkent3 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 5
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak2 - 0
Xorazm Urganch
Sogdiana Jizak3 - 1
Olympic MobiUz
Mashal Muborak1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak5 - 2
Respublika FA
Buxoro FK2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak5 - 2
Termez Surkhon
Navbahor Namangan1 - 1
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Pakhtakor
FK Andijon2 - 0
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent3 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
Termez Surkhon
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FK Andijon
Havokand FC1 - 8
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Shurtan Guzor1 - 3
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 3
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#11#20#30#41#55#60#70
FK Andijon
#10#20#30#40#53#60#70
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 1912
Bunyodkor