Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 26/02/2025

FK Spartak Subotica
1 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Spartak SuboticaChỉ sốJedinstvo UB
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 3-4-2-11284163203326217092
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Vladimir·Vitorovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mijić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kuveljić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Lukic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lukic#10

N.Lukic#12
N.Lukic#6

N.Lukic#49
N.Lukic#27

N.Lukic#44

N.Lukic#17

N.Lukic#30

N.Lukic#9
N.Lukic#66

N.Lukic#15
Jedinstvo UB
Sơ đồ 5-4-169279645771880102820
Đội hình xuất phát
j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Uroš Stevančević#27 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

s.golubovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.hoard#40
e.hoard#47
e.hoard#55

e.hoard#31

e.hoard#99

e.hoard#21
e.hoard#45
e.hoard#30

e.hoard#23
e.hoard#14
e.hoard#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
Szeged 2011 FC
Fakel Voronezh2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
Vasas FC
FK Spartak Subotica0 - 2
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UB
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Spartak Subotica
#11#20#30#43#53#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#41#52#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani
Backa Topola