United States Major League Soccer07:40 ngày 20/09/2026

FC Dallas
0 - 0

Austin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DallasChỉ sốAustin FC
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
141Chỉ số 23117
89Chỉ số 2447
2Chỉ số 32
4Chỉ số 224
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-2-14225318617127721559
Đội hình xuất phát

Daniel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Binyamin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Musa#5

P.Musa#8

P.Musa#23

P.Musa#33

P.Musa#14

P.Musa#10

P.Musa#32

P.Musa#28

P.Musa#40
Austin FC
Sơ đồ 3-4-2-11352330381417112421
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Desler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Svatok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ž.Kolmanič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Rosales#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Torres#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Sabovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gallagher#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Torres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Alastuey#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Ramirez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramirez#9

C.Ramirez#10

C.Ramirez#6

C.Ramirez#12

C.Ramirez#4

C.Ramirez#35

C.Ramirez#32

C.Ramirez#22

C.Ramirez#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austin FC1 - 2
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 1
FC Dallas
FC Dallas3 - 1
Austin FC
FC Dallas2 - 1
Austin FC
Austin FC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas1 - 0
Austin FC
Austin FC3 - 0
FC Dallas
Austin FC0 - 1
FC Dallas
Austin FC2 - 1
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Dallas2 - 1
Portland Timbers
Minnesota United FC1 - 2
FC Dallas
FC Dallas4 - 3
Sporting Kansas City
St. Louis City SC3 - 3
FC Dallas
Vancouver Whitecaps5 - 0
FC Dallas
Real Salt Lake3 - 4
FC Dallas
Austin FC1 - 2
FC Dallas
Toluca3 - 1
FC Dallas
Club Deportivo Guadalajara0 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Queretaro FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Vancouver Whitecaps1 - 2
Austin FC
Austin FC1 - 1
Colorado Rapids
Austin FC1 - 1
San Jose Earthquakes
Portland Timbers1 - 2
Austin FC
Toluca2 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 1
Philadelphia Union
Seattle Sounders1 - 2
Austin FC
Austin FC1 - 2
FC Dallas
Club America1 - 1
Austin FC
Austin FC3 - 0
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dallas
#10#20#30#42#58#60#70
Austin FC
#10#20#30#42#56#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
New England Revolution
Charlotte FC
Chicago Fire
Orlando City
FC Cincinnati
New York Red Bulls
New York City Football Club
DC United
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Montreal Impact
Houston Dynamo
Los Angeles FC
San Diego FC
Los Angeles Galaxy