Netherlands Tweede Divisie23:00 ngày 10/05/2025

De Treffers
1 - 1

ACV Assen
Thống kê
Thống kê trận đấu
De TreffersChỉ sốACV Assen
43Chỉ số 2445
3Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2389
1Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Treffers
#11#21#30#41#53#60#70
ACV Assen
#11#20#30#42#59#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
AFC Amsterdam
Katwijk
Almere City Youth
Spakenburg
GVVV Veenendaal
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg
Barendrecht
RKAV Volendam
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen
ADO '20