UEFA Europa League01:00 ngày 21/08/2026

Crvena Zvezda
3 - 0

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốFC Viktoria Plzeň
1Chỉ số 22
1Chỉ số 80
10Chỉ số 223
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2477
109Chỉ số 2388
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-3-31663213214332214770
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Luckassen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Elsnik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Bukari#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Arnautović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.C.Saracevic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.C.Saracevic#60

M.C.Saracevic#50

M.C.Saracevic#6

M.C.Saracevic#30

M.C.Saracevic#5

M.C.Saracevic#37

M.C.Saracevic#75

M.C.Saracevic#10

M.C.Saracevic#77

M.C.Saracevic#45

M.C.Saracevic#9
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-4-1-1449940371418698191780
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Memić#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Prebsl#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Adu#66

P.Adu#11

P.Adu#9

P.Adu#10

P.Adu#1

P.Adu#23

P.Adu#25

P.Adu#7

P.Adu#20

P.Adu#36

P.Adu#12

P.Adu#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Crvena Zvezda0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Crvena Zvezda2 - 0
Novi Pazar
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 0
Larne FC
Crvena Zvezda3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Larne FC0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 0
Macva Sabac
Zenit St. Petersburg3 - 1
Crvena Zvezda
FC Blau Weiss Linz2 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Zlín
FK Teplice5 - 5
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Viktoria Plzeň1 - 3
FC Slovan Liberec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Polissya Zhytomyr
FC Viktoria Plzeň3 - 5
Young Boys
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Copenhagen
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Spartak Trnava
FC Viktoria Plzeň4 - 2
SK Artis Brno
SK Slavia Praha3 - 0
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#13#21#30#42#51#60#70
FC Viktoria Plzeň
#10#20#30#44#52#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC