Belgian Cup23:00 ngày 04/05/2025

Club Brugge
2 - 1

Anderlecht
Club BruggeChỉ sốAnderlecht
31Chỉ số 2450
6Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
79Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
6Chỉ số 215
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12941444551530820917
Đội hình xuất phát

N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Siquet#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Jutglà#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vermant#62

R.Vermant#71

R.Vermant#14

R.Vermant#22

R.Vermant#10

R.Vermant#68

R.Vermant#27

R.Vermant#58

R.Vermant#21

R.Vermant#2

R.Vermant#19
Anderlecht
Sơ đồ 4-3-32679345213210111227
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Edozie#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Edozie#34

S.Edozie#20

S.Edozie#14

S.Edozie#29

S.Edozie#23

S.Edozie#17

S.Edozie#16

S.Edozie#42

S.Edozie#74

S.Edozie#6

S.Edozie#18

S.Edozie#19
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
Club Brugge
Club Brugge3 - 1
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Anderlecht
Club Brugge4 - 1
KAA Gent
Union Saint-Gilloise0 - 0
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
Aston Villa3 - 0
Club Brugge
Royal Antwerp1 - 3
Anderlecht
KAA Gent0 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Standard Liege0 - 2
AnderlechtCác vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#12#21#30#43#52#60#70
Anderlecht
#11#20#30#40#59#60#70