Japanese J2 League16:00 ngày 06/09/2026

Blaublitz Akita
0 - 0

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốRB Omiya Ardija
37Chỉ số 2471
7Chỉ số 26
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
5Chỉ số 227
53Chỉ số 2367
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21253171316666773418
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Fujiyama#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nonomura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Nakano#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Handa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Handa#27

K.Handa#7

K.Handa#9

K.Handa#14

K.Handa#4

K.Handa#8

K.Handa#10

K.Handa#38

K.Handa#24
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-3-32437881931016711921
Đội hình xuất phát

T.Glover#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nishio#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Caprini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Junior#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mueanta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Mueanta#29

S.Mueanta#8

S.Mueanta#20

S.Mueanta#47

S.Mueanta#23

S.Mueanta#15

S.Mueanta#1

S.Mueanta#14

S.Mueanta#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija5 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 0
Blaublitz Akita
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz Akita
FC Imabari4 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita3 - 0
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita0 - 4
Kataller Toyama
Jubilo Iwata1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Kagoshima United
Blaublitz Akita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 0
Tochigi City
Blaublitz Akita3 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Gainare Tottori3 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Shonan Bellmare
RB Omiya Ardija2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 4
RB Omiya Ardija
FC Imabari2 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Albirex Niigata
Urawa Red Diamonds2 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Kochi United
Yokohama FC2 - 1
RB Omiya Ardija
FC Gifu0 - 2
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#10#20#31#42#57#60#70
RB Omiya Ardija
#10#20#30#42#56#60#70
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Oita Trinita
Tegevajaro Miyazaki
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai