AFC Champions League Two23:00 ngày 16/09/2026

Al Khaldiya
0 - 0

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaldiyaChỉ sốNasaf Qarshi
128Chỉ số 23116
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 30
87Chỉ số 2466
8Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaldiya
Sơ đồ 4-2-3-13332415206219283025
Đội hình xuất phát

Mohammad Abdelrahim Mohammad Al Gharably#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.A.M.A.Hasan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Velkovski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R. Boumessous#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.bouhrati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Sabbar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Mendy#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Gleison#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Maswanganyi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Shili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Drožđek#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Drožđek#2

D.Drožđek#10
D.Drožđek#1
D.Drožđek#8
D.Drožđek#11
D.Drožđek#7

D.Drožđek#5
D.Drožđek#14

D.Drožđek#23

D.Drožđek#17

D.Drožđek#41
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-1-4-11852492701514710
Đội hình xuất phát

A.Nematov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Abdurakhmatov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Davronov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.komilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Eshmurodov#92 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Rustamov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Abdukhalikov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Abdukhalikov#27

B.Abdukhalikov#77

B.Abdukhalikov#82
B.Abdukhalikov#34
B.Abdukhalikov#76
B.Abdukhalikov#40

B.Abdukhalikov#20
B.Abdukhalikov#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Wahda(UAE) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Khaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Al Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Al-Jazira(UAE) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Gol Gohar FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nahda SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Al Taawoun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al-Rayyan Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al-Faisaly Amman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | East Bengal FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Shorta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | The Cong-Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tai Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangwon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kuching City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kitchee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Phnom Penh Crown FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaldiya
Al-Riffa0 - 0
Al Khaldiya
Al Khaldiya3 - 1
A'Ali FC
Najma Manama2 - 7
Al Khaldiya
Al Khaldiya3 - 2
Al Qadisiya SC
Al Khaldiya2 - 2
Al-Salmiya
Al Khaldiya1 - 2
Kazma
Najma Manama1 - 3
Al Khaldiya
Al Khaldiya1 - 2
Al-Muharraq
Al-Budaiya0 - 1
Al Khaldiya
Al Khaldiya2 - 1
Al HiddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 0
Bunyodkor
Nasaf Qarshi6 - 2
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan1 - 0
Nasaf Qarshi
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Nasaf Qarshi
Navbahor Namangan1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 2
Pakhtakor
Nasaf Qarshi0 - 0
FK Kokand 1912
FC OKMK Olmaliq1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Mashal Muborak1 - 1
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaldiya
#10#20#30#41#56#60#70
Nasaf Qarshi
#10#20#30#40#53#60#70
Al Wahda(UAE)
Al Kuwait SC
Arkadag FK
Al-Jazira(UAE)
Gol Gohar FC
Al Nahda SC
Al Taawoun
Al-Rayyan Sports Club
Al-Faisaly Amman
Al-Hussein SC (Irbid)
East Bengal FC
Al Shorta
Al Seeb SC
Persib Bandung
The Cong-Viettel
Melbourne Victory
FC Seoul
Adelaide United
BG Pathum United
Lion City Sailors
Tai Po
Machida Zelvia
Shanghai Shenhua
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Tampines Rovers FC
Gangwon FC
Kuching City FC
Kitchee
Phnom Penh Crown FC