AFC Champions League Two23:00 ngày 16/09/2026

Al-Hussein SC (Irbid)
2 - 2

East Bengal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Hussein SC (Irbid)Chỉ sốEast Bengal FC
5Chỉ số 214
13Chỉ số 24
14Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2432
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Hussein SC (Irbid)
Sơ đồ 4-2-3-112332212087107013
Đội hình xuất phát

Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Jazar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nasib#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Henrique#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Obaid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alsalman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Qashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Haj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Deeb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Saket#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mardi#13 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Mardi#6
M.Mardi#24
M.Mardi#9
M.Mardi#27
M.Mardi#77

M.Mardi#16

M.Mardi#33

M.Mardi#14

M.Mardi#11

M.Mardi#66

M.Mardi#22

M.Mardi#80
East Bengal FC
Sơ đồ 4-4-213321434362574271110
Đội hình xuất phát

P.Gill#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Bhatt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Živulić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mandi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Khan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Singh#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rashid#74 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Jay gupta#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ramirez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lalrindika#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lalrindika#19
E.Lalrindika#33

E.Lalrindika#7

E.Lalrindika#20

E.Lalrindika#18

E.Lalrindika#6

E.Lalrindika#1

E.Lalrindika#14

E.Lalrindika#29

E.Lalrindika#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Wahda(UAE) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Khaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Al Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Al-Jazira(UAE) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Gol Gohar FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nahda SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Al Taawoun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al-Rayyan Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al-Faisaly Amman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | East Bengal FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Shorta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | The Cong-Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tai Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangwon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kuching City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kitchee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Phnom Penh Crown FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0
Al-Baqaa
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 5
Al-Jazeera
Al-Faisaly Amman2 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Ramtha SC0 - 5
Al-Hussein SC (Irbid)
Pakhtakor3 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Ramtha SC0 - 3
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)3 - 1
Al Wehdat
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0
Al-Faisaly Amman
Sama Al Sarhan0 - 2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)3 - 1
Al-JazeeraĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Bengal FC
East Bengal FC1 - 1
Mohun Bagan SG II
United Kolkata SC0 - 3
East Bengal FC
Calcutta Customs0 - 2
East Bengal FC
Kalighat FC0 - 1
East Bengal FC
SC Delhi0 - 0
East Bengal FC
Bhawanipore1 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
East Bengal FC0 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Bidhannagar1 - 5
East Bengal FC
Inter Kashi1 - 2
East Bengal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hussein SC (Irbid)
#12#20#30#41#513#60#70
East Bengal FC
#12#22#30#41#54#60#70
Al Wahda(UAE)
Nasaf Qarshi
Al Khaldiya
Al Kuwait SC
Arkadag FK
Al-Jazira(UAE)
Gol Gohar FC
Al-Muharraq
Al Nahda SC
Al Taawoun
Al-Rayyan Sports Club
Al Shorta
Al Seeb SC
Persib Bandung
The Cong-Viettel
Melbourne Victory
FC Seoul
Adelaide United
BG Pathum United
Lion City Sailors
Tai Po
Machida Zelvia
Shanghai Shenhua
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Tampines Rovers FC
Gangwon FC
Kuching City FC
Kitchee
Phnom Penh Crown FC